• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

PhamPhong209

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
12 / 14
C++20
1114pp
100% (1114pp)
Tìm mật khẩu
AC
10 / 10
C++20
1000pp
98% (980pp)
dance01
AC
11 / 11
C++20
1000pp
96% (960pp)
Big Sorting
AC
10 / 10
C++20
1000pp
94% (941pp)
Số hoàn hảo
AC
3 / 3
C++20
1000pp
92% (922pp)
Số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
900pp
90% (814pp)
CKPRIME
AC
10 / 10
C++20
900pp
89% (797pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
C++20
900pp
87% (781pp)
Kết nối (DUTPC'21)
AC
20 / 20
PY3
900pp
85% (766pp)
a cộng b
AC
5 / 5
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

(25692.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng lẻ 400.0 / 500.0
FNUM 560.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 112.5 / 900.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Max 3 số 320.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
superprime 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
dance01 1000.0 / 1000.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Alphabet 600.0 / 600.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 03 0.0 / 900.0
Tìm số lớn nhất 300.0 / 600.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0

HSG THCS (3214.3 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0

Lập trình Python (980.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Tìm hiệu 180.0 / 300.0

Happy School (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0

Free Contest (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0

Cánh diều (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0

CSES (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 500.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team