PhamPhong209
Phân tích điểm
TLE
12 / 14
C++20
100%
(1114pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(980pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(941pp)
AC
3 / 3
C++20
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(766pp)
Lập trình cơ bản (6900.0 điểm)
(25692.5 điểm)
HSG THCS (3214.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tìm hiệu | 180.0 / 300.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1400.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 500.0 / 1000.0 |