• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Phongg2k11

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

B4: Giáng sinh (HSG 9 Nghệ An 2024-2025)
AC
50 / 50
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Cặp số chính phương
AC
50 / 50
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
90% (1175pp)
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
1300pp
89% (1152pp)
B2: Cây thông (HSG 9 Nghệ An 2024-2025)
AC
50 / 50
C++20
1100pp
87% (955pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
C++20
1100pp
85% (936pp)
Tìm kiếm nhị phân 3
AC
10 / 10
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (13540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 480.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
[Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số 400.0 / 400.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 260.0 / 1000.0

(31738.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 128.7 / 1000.0
Tổng k số 960.0 / 1000.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 800.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 800.0 / 1000.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (11597.5 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 761.538 / 900.0
Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 800.0 / 800.0
B2: Cây thông (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
B3: Trồng cây (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 0.0 / 1400.0
B4: Giáng sinh (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 1800.0 / 1800.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 646.0 / 1900.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0

DHBB (2450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghim giấy 850.0 / 1000.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (1550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Xâu con (HSG12'18-19) 550.0 / 1100.0

THT Bảng A (1950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Bài dễ 450.0 / 900.0

Cánh diều (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team