Thien_An_Hoang

Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
100%
(800pp)
AC
5 / 5
PY3
95%
(760pp)
AC
9 / 9
PY3
86%
(257pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(77pp)
AC
5 / 5
PY3
74%
(74pp)
AC
50 / 50
PY3
70%
(70pp)
AC
100 / 100
PY3
66%
(66pp)
Training (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Min 4 số | 100.0 / |
Phép toán số học | 100.0 / |
Điểm trung bình môn | 100.0 / |
Tính chẵn/lẻ | 800.0 / |
Số trận đấu | 100.0 / |
Ký tự mới | 100.0 / |
Cánh diều (2200.0 điểm)
hermann01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng chẵn | 100.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 100.0 / |
THT Bảng A (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vẽ hình | 400.0 / |
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) | 100.0 / |
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) | 300.0 / |
Đề chưa ra (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép tính #4 | 100.0 / |
THT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
CSES (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |