TranXuanMinh123
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
98%
(1078pp)
AC
45 / 45
C++20
96%
(960pp)
AC
45 / 45
C++20
94%
(941pp)
AC
13 / 13
C++20
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(750pp)
(18100.0 điểm)
DHBB (2440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 840.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (8700.0 điểm)
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
vn.spoj (116.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 1400.0 |
CSES (1775.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 375.0 / 900.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |