Viet_osu
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1543
Điểm tối đa
1574
Phân tích điểm
WA
88 / 100
C++20
100%
(1408pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1372pp)
WA
13 / 15
PY3
96%
(1249pp)
AC
25 / 25
C++20
94%
(1224pp)
TLE
38 / 50
C++20
90%
(1168pp)
TLE
70 / 100
C++20
89%
(1116pp)
TLE
8 / 10
C++20
83%
(934pp)
(39700.3 điểm)
HSG THCS (7566.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (3300.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Khoảng cách đơn giản | 400.0 / 400.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
DHBB (2120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
| Numbers Sum Squares Modulo ZERO | 1000.0 / 1400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3218.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chó bủh bủh | 18.0 / 900.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (4960.0 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
Cánh diều (2600.0 điểm)
THT (4568.0 điểm)
CSES (1515.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật | 215.4 / 1400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (179.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quân hậu | 179.0 / 500.0 |
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |