• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

a520duccm

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 7
Điểm tối thiểu 1180
Điểm tối đa 1275

Phân tích điểm

Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++11
1800pp
100% (1800pp)
Chia Cặp 2
AC
100 / 100
C++11
1500pp
98% (1470pp)
Lát gạch
AC
12 / 12
C++11
1400pp
96% (1345pp)
Bộ ba tam giác cân
AC
100 / 100
C++11
1400pp
94% (1318pp)
Chia Cặp 1
AC
100 / 100
C++11
1400pp
92% (1291pp)
Ước của dãy
WA
68 / 80
C++11
1360pp
90% (1229pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++11
1300pp
89% (1152pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
21 / 21
C++11
1300pp
87% (1129pp)
Cấp số nhân
AC
10 / 10
C++11
1300pp
85% (1106pp)
Quả cân
AC
10 / 10
C++11
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(37985.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 285.7 / 500.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 450.0 / 900.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Kiến trúc sư và con đường 810.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 160.0 / 1600.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Cùng ước chung lớn nhất 560.0 / 1400.0
Không chia hết 480.0 / 1200.0
Thông thạo 7 Yasuo 120.0 / 1200.0
Faceapp 180.0 / 600.0
Tổng bằng 0 500.0 / 1000.0
Khoảng cách lớn nhất 900.0 / 1000.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 640.0 / 800.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 640.0 / 1600.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Tam Giác (Bản Khó) 0.0 / 1200.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
minict27 800.0 / 800.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 540.0 / 900.0
Chạy Bộ 520.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
In số thực 200.0 / 200.0
Ngày bán chạy 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (6180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Độ tương đồng của chuỗi 160.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 720.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0

DHBB (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 845.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 525.0 / 1500.0
Board 70.0 / 1400.0
Ước của dãy 1360.0 / 1600.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 500.0 / 1000.0

HSG THCS (2595.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Tam giác đa cấp 165.0 / 1100.0
Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0

Happy School (4488.9 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 100.0 / 1000.0
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Số lẻ loi 2 1088.9 / 1400.0
Mạo từ 400.0 / 400.0

HSG THPT (5410.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 560.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 70.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 780.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0

Free Contest (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
FPRIME 200.0 / 1000.0

vn.spoj (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Quả cân 1200.0 / 1200.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

Lập trình Python (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 600.0 / 600.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 2 900.0 / 900.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0

OLP MT&TN (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1400.0

CSES (1125.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 225.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team