a520duccm
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1180
Điểm tối đa
1275
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++11
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1291pp)
WA
68 / 80
C++11
90%
(1229pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1152pp)
AC
21 / 21
C++11
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1106pp)
(37985.7 điểm)
Lập trình cơ bản (6180.0 điểm)
DHBB (7200.0 điểm)
HSG THCS (2595.0 điểm)
Happy School (4488.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sứa Độc | 100.0 / 1000.0 |
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số lẻ loi 2 | 1088.9 / 1400.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (5410.0 điểm)
Free Contest (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
vn.spoj (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (3300.0 điểm)
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 1400.0 |
CSES (1125.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 225.0 / 900.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |