atami123123
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PY3
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(814pp)
IR
17 / 20
PY3
87%
(590pp)
IR
85 / 100
PY3
85%
(579pp)
AC
33 / 33
PY3
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (4480.0 điểm)
(13600.0 điểm)
HSG THCS (5880.0 điểm)
Happy School (70.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 70.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (2700.0 điểm)
SGK 11 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm Vị Trí Cặp Điểm | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |