• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

bhuynhat2206

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Sắp xếp bảng số
AC
25 / 25
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
AC
25 / 25
C++20
1300pp
98% (1274pp)
DSA03010
AC
100 / 100
C++17
1200pp
96% (1152pp)
Tổng Của Hiệu
AC
100 / 100
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022)
AC
10 / 10
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Số Rút Gọn
AC
10 / 10
C++20
1100pp
90% (994pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++20
1100pp
89% (974pp)
Xây dựng mảng
AC
12 / 12
C++20
1100pp
87% (955pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
C++20
1000pp
85% (851pp)
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024)
AC
20 / 20
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
DSA03010 1200.0 / 1200.0

(31213.3 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 280.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 100.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm từ 720.0 / 800.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Búp bê 960.0 / 1200.0
Xâu đối xứng 240.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Năm nhuận 133.3 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Dải số 900.0 / 900.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Hoá học 600.0 / 1200.0

HSG THCS (11160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Số giàu có (THTB - TP 2021) 990.0 / 1100.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 270.0 / 900.0
Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018) 600.0 / 600.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1000.0 / 1000.0
Tìm xâu (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 700.0 / 700.0
So sánh (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 770.0 / 1100.0

DHBB (1631.2 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tích đặc biệt 731.2 / 900.0
Heo đất 0.0 / 1100.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Free Contest (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 450.0 / 900.0

THT Bảng A (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0

Cánh diều (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0

CSES (107.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 107.1 / 500.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0

THT Bảng B & C (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team