bhuynhat2206
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++20
100%
(1300pp)
AC
25 / 25
C++20
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(994pp)
AC
4 / 4
C++20
89%
(974pp)
AC
12 / 12
C++20
87%
(955pp)
AC
13 / 13
C++20
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
| DSA03010 | 1200.0 / 1200.0 |
(31213.3 điểm)
HSG THCS (11160.0 điểm)
DHBB (1631.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 731.2 / 900.0 |
| Heo đất | 0.0 / 1100.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 450.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 | 400.0 / 400.0 |
CSES (107.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 107.1 / 500.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |