clnguyenphuc
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(1078pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(1056pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(1015pp)
TLE
6 / 7
PY3
90%
(930pp)
AC
35 / 35
PY3
89%
(886pp)
AC
13 / 13
PY3
87%
(868pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(851pp)
Lập trình cơ bản (10268.6 điểm)
(34388.6 điểm)
DHBB (981.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy xâu | 81.5 / 1100.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3820.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (5200.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |