• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dangbanhoc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
TLE
5 / 9
C++14
1333pp
100% (1333pp)
Hacking Number
AC
9 / 9
C++14
1000pp
98% (980pp)
Thuật toán tìm kiếm nhị phân
AC
100 / 100
C++14
1000pp
96% (960pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
C++14
1000pp
94% (941pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++14
1000pp
92% (922pp)
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố
AC
100 / 100
C++14
1000pp
90% (904pp)
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố
AC
20 / 20
C++14
900pp
89% (797pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++14
900pp
87% (781pp)
CSES - Exponentiation | Lũy thừa
AC
3 / 3
C++14
900pp
85% (766pp)
Câu hỏi số 99
AC
30 / 30
C++14
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(21004.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Baroibeo Number 840.0 / 1400.0
Phân tích thừa số nguyên tố 630.0 / 900.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
number of steps 0.0 / 1000.0
sumarr 300.0 / 300.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #1 297.0 / 300.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng 512.0 / 1600.0
[Đệ quy] Tổ hợp chập K của N 400.0 / 400.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 525.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (26919.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 348.0 / 400.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 444.0 / 600.0
Miền đồ thị #1 600.0 / 600.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tam giác pascal 600.0 / 600.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
[Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số 400.0 / 400.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 60.0 / 1000.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 555.4 / 1100.0
T-prime 3 11.9 / 1200.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

Olympic 30/4 (780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 780.0 / 1300.0

HSG THCS (2946.2 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 346.2 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hai 400.0 / 400.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1400.0

Cánh diều (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

CSES (5033.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 500.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0

THT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 550.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team