dangkhoacukhoai
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++11
100%
(1200pp)
AC
30 / 30
C++11
98%
(1176pp)
AC
16 / 16
C++11
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1035pp)
AC
50 / 50
C++11
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(868pp)
AC
101 / 101
C++11
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(834pp)
(23500.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (31200.5 điểm)
HSG THCS (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (2806.0 điểm)
CSES (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |