• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dangtai061127

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 942
Điểm tối đa 942

Phân tích điểm

Mùa lũ (OLP 11 - 2019)
AC
10 / 10
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Xe buýt (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
PY3
1300pp
96% (1249pp)
Tên hay
AC
100 / 100
C++14
1200pp
94% (1129pp)
GCDSUM
AC
8 / 8
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
TLE
21 / 25
PY3
1092pp
90% (987pp)
Đếm cặp
TLE
38 / 40
PY3
1045pp
89% (926pp)
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị
AC
20 / 20
PY3
1000pp
87% (868pp)
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
AC
15 / 15
PY3
1000pp
85% (851pp)
Ước chung đặc biệt
AC
35 / 35
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(33532.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1045.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Module 2 800.0 / 800.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 308.0 / 1400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Đẩy Robot 750.0 / 1500.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Tên hay 1200.0 / 1200.0
Bộ Tứ 26.0 / 1300.0
Hợp Đồng 11.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (9000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0

vn.spoj (1222.2 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 222.2 / 1000.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

Olympic 30/4 (2060.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 160.0 / 1600.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xe buýt (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 1400.0 / 1400.0

CSES (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team