dangtai061127
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
942
Điểm tối đa
942
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
TLE
21 / 25
PY3
90%
(987pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(868pp)
AC
15 / 15
PY3
85%
(851pp)
AC
35 / 35
PY3
83%
(834pp)
(33532.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9000.0 điểm)
vn.spoj (1222.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 222.2 / 1000.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Olympic 30/4 (2060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 160.0 / 1600.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xe buýt (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (4400.0 điểm)
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |