daoduykhai3101
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1500pp)
TLE
5 / 9
C++20
98%
(1307pp)
AC
23 / 23
C++20
96%
(1249pp)
AC
8 / 8
C++20
94%
(1224pp)
AC
12 / 12
C++20
92%
(1199pp)
AC
14 / 14
C++20
90%
(1175pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(1152pp)
AC
4 / 4
C++20
87%
(1042pp)
AC
11 / 11
C++20
85%
(936pp)
WA
10 / 12
C++20
83%
(903pp)
Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Dấu nháy đơn | 100.0 / 100.0 |
(14330.0 điểm)
HSG THCS (1983.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1083.3 / 1300.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |