duyengvdstk2223
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(784pp)
AC
21 / 21
PY3
96%
(576pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(565pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(461pp)
TLE
6 / 10
PY3
90%
(434pp)
AC
7 / 7
PY3
89%
(354pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(347pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(340pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(333pp)
(2700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ tương đồng của chuỗi | 800.0 / 800.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 360.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 480.0 / 800.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (4000.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |