• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

haithien2304

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++11
1600pp
100% (1600pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
98% (1568pp)
Nối xích
AC
10 / 10
C++11
1400pp
96% (1345pp)
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026)
AC
23 / 23
C++11
1300pp
94% (1224pp)
Bài 2: Đoạn đường đẹp nhất (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025)
AC
40 / 40
C++11
1300pp
92% (1199pp)
Bài dễ (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++11
1200pp
90% (1085pp)
Búp bê
AC
10 / 10
C++11
1200pp
89% (1063pp)
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
TLE
8 / 10
C++11
1120pp
87% (972pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
C++11
1100pp
85% (936pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++11
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(23310.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Phân tích thừa số nguyên tố 810.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Prefix Sum Array 400.0 / 400.0

DHBB (4820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1120.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (9000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
MULTI-GAME 900.0 / 900.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Đếm #3 800.0 / 800.0

HSG THCS (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiền Dễ Dàng 900.0 / 900.0

THT (120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 120.0 / 600.0

THT Bảng A (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0

HSG THPT (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Đoạn đường đẹp nhất (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0

CSES (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team