hnh_baokhang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1226
Điểm tối đa
1226
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1200pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
11 / 11
PY3
85%
(766pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(750pp)
(28188.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)
Lập trình Python (3300.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (5400.0 điểm)
Cánh diều (3700.0 điểm)
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Đổi tiền (TS10 Đắk Lắk 2020) | 700.0 / 700.0 |
C++ Cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |