hnhvyvp08012013
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1400pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(1372pp)
AC
15 / 15
PY3
96%
(1152pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(1129pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(868pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(851pp)
TLE
19 / 20
PY3
83%
(792pp)
(16900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 180.0 / 300.0 |
THT (4300.0 điểm)
THT Bảng A (5700.0 điểm)
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 400.0 / 400.0 |