hoangnguyenbaoa
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1215
Điểm tối đa
1215
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1291pp)
AC
9 / 9
C++14
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(1106pp)
WA
18 / 20
PYPY
83%
(1051pp)
(43000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4400.0 điểm)
Lập trình Python (2840.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Hiệu hai phân số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (58517.4 điểm)
THT (6250.0 điểm)
Cánh diều (3000.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 450.0 / 900.0 |
C++ Cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |
| Hình tam giác đặc 2 | 400.0 / 400.0 |