hoangnguyenth
Phân tích điểm
AC
17 / 17
C++20
100%
(1400pp)
AC
8 / 8
PY3
96%
(1056pp)
TLE
14 / 20
C++20
94%
(988pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(868pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(766pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(750pp)
(11450.0 điểm)
HSG THPT (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 50.0 / 500.0 |
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (2700.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (11730.0 điểm)
THT (2360.0 điểm)
HSG THCS (5490.0 điểm)
Cánh diều (5400.0 điểm)
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| Xoá chữ | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1470.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Tấm gỗ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) | 770.0 / 1400.0 |
| Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 700.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (2720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) | 720.0 / 1200.0 |