holoananh0904
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(1100pp)
AC
13 / 13
PY3
98%
(980pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(960pp)
AC
9 / 9
PY3
92%
(830pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(814pp)
TLE
10 / 11
PY3
89%
(725pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)
(19118.2 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích | 0.0 / 800.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
Cánh diều (2200.0 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Ăn kẹo (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Thời gian | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Có chia hết hay không? | 400.0 / 400.0 |