• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hungnguyen0405

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước chung của chuỗi
AC
5 / 5
PAS
1400pp
100% (1400pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
PAS
1300pp
98% (1274pp)
Không chia hết
AC
10 / 10
PAS
1200pp
96% (1152pp)
FUTURE NUMBER 1
AC
100 / 100
PAS
1100pp
94% (1035pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PAS
1100pp
92% (1015pp)
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
PAS
1100pp
90% (994pp)
Số tận cùng
AC
15 / 15
PAS
1100pp
89% (974pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
PAS
1000pp
87% (868pp)
Tìm cặp số
AC
10 / 10
PAS
900pp
85% (766pp)
Câu hỏi số 99
AC
30 / 30
PAS
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(31530.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Xâu min 240.0 / 1200.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 700.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 480.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
candles 500.0 / 500.0
arr01 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
FIND 0.0 / 800.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 685.7 / 1200.0
Mua truyện 500.0 / 500.0
FUTURE NUMBER 2 700.0 / 1400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (8300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

HSG THCS (2961.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 761.5 / 900.0

HSG THPT (2120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu Palin 0.0 / 600.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
ROUND 500.0 / 500.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXMOD 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team