• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huyhoangcamle

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
TLE
21 / 25
PY3
1092pp
100% (1092pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
PY3
900pp
98% (882pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
96% (864pp)
Điểm trung bình môn
AC
4 / 4
PY3
500pp
94% (471pp)
Tính hiệu
TLE
5 / 10
PY3
500pp
92% (461pp)
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
500pp
90% (452pp)
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2
AC
30 / 30
PY3
500pp
89% (443pp)
cmpint
AC
20 / 20
PY3
500pp
87% (434pp)
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n
AC
50 / 50
PY3
500pp
85% (425pp)
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm
AC
20 / 20
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(9058.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chuyển đổi xâu 80.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
cmpint 500.0 / 500.0
Tổng Đơn Giản 250.0 / 500.0
Số tận cùng 366.7 / 1100.0
Tính hiệu 500.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ký tự (THT TP 2015) 200.0 / 500.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Xin chào 100.0 / 100.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 0.0 / 700.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0

Cánh diều (4710.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 0.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 10.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

Free Contest (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
ABSMAX 0.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (960.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 260.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team