huyhoangcamle
Phân tích điểm
TLE
21 / 25
PY3
100%
(1092pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(882pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(471pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(452pp)
AC
30 / 30
PY3
89%
(443pp)
85%
(425pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(333pp)
(9058.7 điểm)
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 200.0 / 500.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 0.0 / 700.0 |
| Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (4710.0 điểm)
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 260.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |