• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

jbvbdskvbjreie

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++11
1800pp
100% (1800pp)
Bài 3. Xâu Nguyên tố cùng nhau (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
AC
20 / 20
C++20
1500pp
98% (1470pp)
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
AC
7 / 7
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Cặp số chính phương
AC
50 / 50
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Trung Bình
TLE
41 / 50
C++20
1312pp
92% (1210pp)
Số thứ n
AC
100 / 100
C++20
1300pp
90% (1175pp)
kbeauty
AC
20 / 20
C++20
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++11
1200pp
87% (1042pp)
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
85% (936pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

(29112.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
square number 600.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Trung Bình 1312.0 / 1600.0

HSG THCS (6345.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1045.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Xâu Nguyên tố cùng nhau (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1500.0 / 1500.0

DHBB (1063.6 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1063.6 / 1300.0

HSG THPT (2220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 560.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 60.0 / 1200.0

THT Bảng A (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXMOD 900.0 / 900.0

CSES (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team