jbvbdskvbjreie
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1470pp)
96%
(1345pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1318pp)
TLE
41 / 50
C++20
92%
(1210pp)
AC
16 / 16
C++11
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(936pp)
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
(29112.0 điểm)
HSG THCS (6345.0 điểm)
DHBB (1063.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1063.6 / 1300.0 |
HSG THPT (2220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 60.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |