js_kk9
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(1274pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(1107pp)
AC
24 / 24
PY3
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(974pp)
AC
11 / 11
PY3
87%
(955pp)
TLE
26 / 30
PY3
85%
(885pp)
AC
30 / 30
PY3
83%
(834pp)
(20685.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10830.0 điểm)
DHBB (1515.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1515.8 / 1600.0 |
HSG THPT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Sinh nhật | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giết Titan | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (4700.0 điểm)
THT (2140.0 điểm)
THT Bảng A (3700.0 điểm)
Cánh diều (5700.0 điểm)
CSES (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |