• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

js_kk9

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
TLE
18 / 19
PY3
1516pp
100% (1516pp)
Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
AC
100 / 100
PY3
1300pp
98% (1274pp)
Sinh nhật
AC
100 / 100
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Tìm bội
AC
18 / 18
PY3
1200pp
94% (1129pp)
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
AC
5 / 5
PY3
1200pp
92% (1107pp)
Nguyên tố cùng nhau
AC
24 / 24
PY3
1200pp
90% (1085pp)
Tìm kiếm nhị phân 2
AC
10 / 10
PY3
1100pp
89% (974pp)
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I
AC
11 / 11
PY3
1100pp
87% (955pp)
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó)
TLE
26 / 30
PY3
1040pp
85% (885pp)
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025)
AC
30 / 30
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(20685.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1040.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Flow God và n em gái 90.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 450.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 400.0
Dãy Lipon 480.0 / 1200.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
Chia hết cho 25 900.0 / 900.0
Số ok 0.0 / 1200.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Trò chơi đê nồ #6 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Nguyên tố cùng nhau 1200.0 / 1200.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (10830.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 400.0 / 500.0
FACTORIZE 1 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 530.0 / 1000.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0

DHBB (1515.8 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1515.8 / 1600.0

HSG THPT (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Sinh nhật 1200.0 / 1200.0

Happy School (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giết Titan 500.0 / 500.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0

HSG THCS (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 1000.0 / 1000.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1300.0 / 1300.0

THT (2140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 840.0 / 1400.0

THT Bảng A (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0

Cánh diều (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0

CSES (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team