• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

k2303

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1139
Điểm tối đa 1441

Phân tích điểm

PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++20
2000pp
100% (2000pp)
Tránh mặt
AC
50 / 50
PYPY
1600pp
98% (1568pp)
Tập xe
AC
19 / 19
PYPY
1600pp
96% (1537pp)
Bài 02: Thi online
AC
10 / 10
C++20
1500pp
94% (1412pp)
Giai điệu ký ức
AC
50 / 50
PYPY
1400pp
92% (1291pp)
Truy Tìm Kho Báu 2
AC
100 / 100
PY3
1400pp
90% (1265pp)
Hiệu lập phương
AC
30 / 30
PY3
1200pp
89% (1063pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
TLE
22 / 25
C++11
1144pp
87% (993pp)
Rèn luyện tinh thần
AC
50 / 50
PY3
1100pp
85% (936pp)
Mã hóa tin nhắn
AC
10 / 10
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(35630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1144.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Số Chẵn Lớn Nhất 486.0 / 900.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Mã hóa tin nhắn 1100.0 / 1100.0
Rèn luyện tinh thần 1100.0 / 1100.0
Giai điệu ký ức 1400.0 / 1400.0
Tránh mặt 1600.0 / 1600.0
Lá thư cuối 800.0 / 800.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 2 1400.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 3 0.0 / 1500.0
Truy Tìm Kho Báu 4 0.0 / 1600.0
Truy Tìm Kho Báu 5 0.0 / 1600.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

CSES (1095.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 95.0 / 1900.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (4316.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 300.0 / 300.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Ước chung lớn nhất 516.0 / 600.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đối xứng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 880.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố BEST 960.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team