k2303
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1139
Điểm tối đa
1441
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++20
100%
(2000pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1412pp)
AC
50 / 50
PYPY
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1265pp)
AC
30 / 30
PY3
89%
(1063pp)
TLE
22 / 25
C++11
87%
(993pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(936pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(917pp)
(35630.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (3700.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (1095.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới | 95.0 / 1900.0 |
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (4316.0 điểm)
THT Bảng A (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đối xứng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) | 880.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố BEST | 960.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 900.0 / 900.0 |