kietmih1907y8
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1429
Điểm tối đa
1655
Phân tích điểm
98%
(1470pp)
WA
90 / 100
CPP23
96%
(1383pp)
WA
18 / 20
C++17
94%
(1271pp)
AC
12 / 12
C++20
92%
(1199pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++20
89%
(1152pp)
AC
9 / 9
C++20
87%
(1042pp)
AC
1 / 1
CPP23
85%
(1021pp)
TLE
16 / 20
C++20
83%
(1000pp)
(44156.0 điểm)
HSG THCS (30427.7 điểm)
DHBB (4460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 960.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)
Happy School (3715.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (5500.0 điểm)
THT Bảng A (3000.0 điểm)
Cánh diều (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện | 440.0 / 500.0 |
THT (3340.0 điểm)
CSES (26383.3 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Print Hello World ! | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng B & C (2478.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |
| Backpack | 378.0 / 1400.0 |
| Beacon | 1200.0 / 2400.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2023.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1083.333 / 1300.0 |
| Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 140.0 / 1400.0 |
| Bài 1: Đóng gói kiện hàng (TS10 Đồng Tháp 2026) | 800.0 / 800.0 |
USACO (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2019 - The Bucket List | 800.0 / 800.0 |