• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kietmih1907y8

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 7
Điểm tối thiểu 1424
Điểm tối đa 1646

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Quản lý năng lượng thành phố
AC
1 / 1
CLPP17
1500pp
98% (1470pp)
Proportion
WA
90 / 100
CPP23
1440pp
96% (1383pp)
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
WA
18 / 20
C++17
1350pp
94% (1271pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
12 / 12
C++20
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu
AC
9 / 9
C++20
1200pp
90% (1085pp)
Caucavancan Div.01 - Problem B - Bí Cảnh Fishing Team
AC
1 / 1
CPP23
1200pp
89% (1063pp)
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
TLE
16 / 20
C++20
1200pp
87% (1042pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
C++17
1200pp
85% (1021pp)
Beacon
WA
50 / 100
C++17
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(43256.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1144.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 500.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
dance01 1000.0 / 1000.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 03: Đoạn đường đẹp nhất (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 04: Robot tìm đường đi (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 1000.0 / 1000.0
Tích 760.0 / 800.0
Tổng 500.0 / 500.0
Khớp xâu 1040.0 / 1300.0
Angry Cats (AC) 390.0 / 1300.0
Cờ vua 450.0 / 1500.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Giúp tôi! 572.0 / 1300.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 2 0.0 / 1400.0
DarkArea 0.0 / 1600.0
Tích bằng K 1100.0 / 1100.0
Dãy lập phương 400.0 / 400.0

HSG THCS (30290.9 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 763.158 / 900.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 1000.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 550.0 / 1100.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Tạo số 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Cặp số bằng nhau (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1000.0 / 1000.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1170.0 / 1300.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026) 633.333 / 1000.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 975.0 / 1300.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1350.0 / 1500.0
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1200.0 / 1500.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 260.0 / 1300.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1050.0 / 1500.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 880.0 / 1100.0
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 177.273 / 1300.0
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 982.143 / 1100.0
Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 4 - Độ dài đoạn (HSG 9 An Giang 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Đếm Sao 900.0 / 900.0

DHBB (4460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 960.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0

Happy School (3715.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 80.0 / 1600.0
Hoán Vị Dễ Dàng 75.0 / 1500.0
Ước Chung Dễ Dàng 160.0 / 1600.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 0.0 / 1000.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

Free Contest (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em 1000.0 / 1000.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Quản lý năng lượng thành phố 1500.0 / 1500.0
Caucavancan Div.01 - Problem B - Bí Cảnh Fishing Team 1200.0 / 1200.0
Caucavancan Div.01 - Problem A - A Fish Catching Trip 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0

Cánh diều (840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 440.0 / 500.0

THT (3340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Lucky Number 600.0 / 600.0
Elemental Matrix 900.0 / 900.0
Proportion 1440.0 / 1600.0

CSES (23783.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 200.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1083.333 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Print Hello World ! 100.0 / 100.0

THT Bảng B & C (2478.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Backpack 378.0 / 1400.0
Beacon 1200.0 / 2400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2023.3 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1083.333 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 140.0 / 1400.0
Bài 1: Đóng gói kiện hàng (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0

USACO (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2019 - The Bucket List 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team