kingofcodelqdoj
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1536
Điểm tối đa
1718
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1900pp)
AC
30 / 30
C++20
98%
(1764pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1729pp)
AC
19 / 19
C++20
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1417pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(1389pp)
Lập trình cơ bản (9640.0 điểm)
(101640.1 điểm)
DHBB (13091.8 điểm)
HSG THCS (10651.7 điểm)
Happy School (6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (3607.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 907.5 / 1100.0 |
Free Contest (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| MIDTERM | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (32360.9 điểm)
HSG THPT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
| SQIUF GAME 2 | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
USACO (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2017 - Moocast | 100.0 / 1400.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 450.0 / 900.0 |