kiritoalicezation
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++20
100%
(2200pp)
AC
6 / 6
C++11
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1694pp)
RTE
84 / 100
C++11
92%
(1395pp)
TLE
47 / 50
C++11
90%
(1359pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1329pp)
AC
16 / 16
C++11
87%
(1302pp)
AC
5 / 5
C++11
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (14068.0 điểm)
(64068.0 điểm)
HSG THCS (10300.0 điểm)
DHBB (10004.0 điểm)
HSG THPT (5104.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1504.0 / 1600.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| ĐOÀN XE QUA CẦU | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (1190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1190.0 / 1400.0 |
| Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R8) | 0.0 / 1500.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (2820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 320.0 / 800.0 |
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (1600.0 điểm)
THT (8158.2 điểm)
CSES (27841.7 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 550.0 / 1100.0 |
USACO (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Alchemy | 1000.0 / 1100.0 |