• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kiritoalicezation

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Thí sinh nổi bật
AC
21 / 21
C++20
2200pp
100% (2200pp)
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ
AC
6 / 6
C++11
1800pp
98% (1764pp)
Tổng nguyên tố
AC
100 / 100
C++11
1800pp
96% (1729pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++11
1800pp
94% (1694pp)
Chia kẹo 2
RTE
84 / 100
C++11
1512pp
92% (1395pp)
Mật Ong (Q.Trị)
TLE
47 / 50
C++11
1504pp
90% (1359pp)
Số đặc biệt
AC
20 / 20
C++20
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++11
1500pp
87% (1302pp)
CSES - String Functions | Các hàm của xâu
AC
5 / 5
C++11
1500pp
85% (1276pp)
Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
AC
20 / 20
C++11
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (14068.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Trò chơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #4 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì 0.0 / 400.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 468.0 / 600.0
String #1 200.0 / 200.0
Dragons 1000.0 / 1000.0
DSA03017 1100.0 / 1100.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

(64068.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 320.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bài tập về nhà 480.0 / 1600.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
fraction 1085.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Query-Sum 60.0 / 1200.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
TWICE9 (Super very hard) 594.0 / 2700.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
minge 900.0 / 900.0
Gàu nước 120.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Nobita và bảo bối Doraemon 1400.0 / 1400.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 900.0 / 900.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 800.0 / 1600.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 220.0 / 500.0
Quả Bóng 900.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
IELTS !!! 924.0 / 1400.0
Tìm số n 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Tổ hợp Ckn 3 0.0 / 2600.0
Quà Trung Thu 84.0 / 1200.0
Dãy bit 299.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Số nguyên tố đối xứng 100.0 / 1000.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 832.0 / 1600.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 2 1512.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 980.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Trò chơi xoá số 800.0 / 800.0
Biến đổi chuỗi theo số thứ tự 900.0 / 900.0
Độ đa dạng của mảng 0.0 / 900.0
Tìm tập con có tổng chẵn 800.0 / 800.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 800.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Tiền photo 200.0 / 500.0
Chú ếch và hoa sen 800.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Thử thách nhị phân 0.0 / 1100.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng 128.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1260.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 600.0 / 2000.0
Trò chơi năm mới 800.0 / 800.0
Cây dễ 460.0 / 2300.0
CHUYỀN TIN 960.0 / 1200.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Thí sinh nổi bật 2200.0 / 2200.0

HSG THCS (10300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 500.0 / 1000.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1300.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1400.0 / 1400.0
Chuỗi ARN 800.0 / 800.0
Tải bài giảng 900.0 / 900.0
Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0

DHBB (10004.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1050.0 / 1500.0
Chia kẹo 01 1050.0 / 1400.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Số chính phương (DHBB CT) 504.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (5104.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Mật Ong (Q.Trị) 1504.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
ĐOÀN XE QUA CẦU 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (1190.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1190.0 / 1400.0
Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 0.0 / 1500.0

Free Contest (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

Codeforces (2820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số siêu tròn 320.0 / 800.0
Số đặc biệt 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0

Cánh diều (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0

THT (8158.2 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 960.0 / 1200.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1080.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 195.0 / 1200.0
Đường đi bộ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 90.0 / 1600.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Đếm cặp 0.0 / 900.0
Trung bình cộng 0.0 / 1400.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 0.0 / 900.0
Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 660.0 / 1100.0
Bánh trung thu (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 160.0 / 1600.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 600.0 / 1000.0
Gói quà 661.2 / 2200.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 252.0 / 1800.0

CSES (27841.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 0.0 / 1800.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1066.7 / 1600.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 500.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 500.0 / 1000.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1200.0 / 1800.0
CSES - String Functions | Các hàm của xâu 1500.0 / 1500.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 541.7 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2350.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 550.0 / 1100.0

USACO (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Alchemy 1000.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team