• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lamgiahao6312

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 02: Thi online
AC
10 / 10
C++20
1500pp
100% (1500pp)
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Xóa chữ số
AC
11 / 11
C++20
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++20
1200pp
94% (1129pp)
Cặp số có tổng lớn hơn k
AC
100 / 100
C++20
1200pp
92% (1107pp)
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó)
AC
30 / 30
C++20
1200pp
90% (1085pp)
Không chia hết
AC
15 / 15
C++20
1200pp
89% (1063pp)
Quà tặng
AC
40 / 40
C++20
1100pp
87% (955pp)
Số Tiến Đạt
AC
5 / 5
C++20
1100pp
85% (936pp)
Tìm kiếm nhị phân 2
AC
10 / 10
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (9677.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 640.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Điểm danh vắng mặt 100.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Swap 600.0 / 600.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 18.0 / 600.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 11.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 108.9 / 1000.0

(35658.2 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 450.0 / 500.0
Biến đổi số 787.5 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy tăng giảm 100.0 / 1100.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 480.0 / 800.0
Số nguyên tố 80.0 / 800.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 0.0 / 900.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
Tính tổng 1 0.0 / 400.0
Lũy thừa 90.0 / 900.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 2A 750.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 275.0 / 1100.0
minge 675.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Lời nguyền của Shizuka 0.0 / 1200.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Số siêu nguyên tố 935.0 / 1100.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 720.0 / 900.0
Diện tích tam giác 24.0 / 400.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 66.7 / 400.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
Hối lộ 1000.0 / 1000.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0

DHBB (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (1230.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 130.0 / 1300.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0

HSG THCS (4240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 600.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 540.0 / 900.0

Lập trình Python (1380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 280.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

THT (2090.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 160.0 / 400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 650.0 / 1200.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Thứ hạng 80.0 / 400.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0

Cánh diều (570.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 270.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0

CSES (7500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 0.0 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 0.0 / 1200.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team