laptung2008
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1360
Điểm tối đa
1770
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
CPP23
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
CPP23
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
CPP23
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
18 / 18
C++20
90%
(1446pp)
AC
15 / 15
C++20
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
CPP23
87%
(1302pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
CPP23
83%
(1167pp)
(46863.4 điểm)
Lập trình cơ bản (7400.0 điểm)
DHBB (3890.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT '19) | 960.0 / 1600.0 |
| Số zero tận cùng | 1080.0 / 1800.0 |
| Trie - PREFIX | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài toán dãy số | 450.0 / 1500.0 |
HSG THCS (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Chuỗi ARN | 800.0 / 800.0 |
| Thay đổi dãy số | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Chu vi tam giác | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (4240.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường | 1100.0 / 1100.0 |
ICPC (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 1400.0 |
| Tổng và Tích | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (5500.0 điểm)
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (9400.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |