lebaoquoc2k11
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1274pp)
AC
25 / 25
C++20
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1035pp)
AC
5 / 5
C++20
92%
(1015pp)
AC
7 / 7
PYPY
90%
(994pp)
AC
21 / 21
C++20
89%
(886pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(868pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
(17067.2 điểm)
DHBB (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 120.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Sàng số nguyên tố trên đoạn | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (5100.0 điểm)
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (4500.0 điểm)
Cánh diều (7808.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |