leminhtritapvietcode
Phân tích điểm
AC
3 / 3
PY3
100%
(1400pp)
AC
8 / 8
PY3
95%
(1045pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(812pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(652pp)
AC
20 / 20
PY3
77%
(619pp)
AC
14 / 14
PY3
74%
(588pp)
AC
2 / 2
PY3
70%
(559pp)
AC
100 / 100
PY3
66%
(531pp)
AC
1 / 1
PY3
63%
(504pp)
HSG THCS (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 200.0 / |
Đi Taxi | 300.0 / |
Cặp số may mắn | 100.0 / |
Cánh diều (1200.0 điểm)
Training (4260.0 điểm)
hermann01 (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
a cộng b | 200.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
THT Bảng A (3900.0 điểm)
CSES (2368.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Stick Lengths | Độ dài que | 1100.0 / |
CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1500.0 / |
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
CPP Basic 02 (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
THT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / |