• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lliem7442

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ
AC
6 / 6
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Tổng nguyên tố
AC
100 / 100
C++17
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con
TLE
6 / 7
C++17
1629pp
96% (1564pp)
Bài tập về nhà
WA
98 / 100
C++17
1574pp
94% (1482pp)
Một bài tập thú vị về chữ số
AC
20 / 20
C++17
1500pp
92% (1384pp)
Tổng khoảng cách trên cây
AC
1000 / 1000
C++17
1500pp
90% (1356pp)
Kanino và bài toán bông hoa(*)
AC
100 / 100
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Xâu Nhỏ Nhất
AC
10 / 10
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Chia kẹo 01
AC
20 / 20
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(31769.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Cấp số nhân 130.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bài tập về nhà 480.0 / 1600.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Trò chơi tính toán 120.0 / 1200.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
GCD1 900.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 81.8 / 900.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Tìm chữ số thứ n 1000.0 / 1000.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Tổng khoảng cách trên cây 1500.0 / 1500.0
olpkhhue22 - Đếm dãy số 46.0 / 2300.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Leo Thang 432.0 / 1200.0
Cặp số chính phương 420.0 / 1400.0
Một bài tập thú vị về chữ số 1500.0 / 1500.0
Tổ hợp Ckn 3 0.0 / 2600.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Quý chia kẹo 1200.0 / 1200.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tấm bìa 900.0 / 900.0
Cây dễ 460.0 / 2300.0

DHBB (8045.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Tính tổng 560.0 / 1600.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1260.0 / 1400.0
Mặt nạ Bits 750.0 / 1500.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Khai thác gỗ 425.0 / 1700.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 350.0 / 700.0

HSG THCS (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0

APIO (162.5 điểm)

Bài tập Điểm
Pháo hoa 162.5 / 2600.0

VOI (517.6 điểm)

Bài tập Điểm
Văn tự cổ 106.2 / 2300.0
Mofk rating cao nhất Vinoy 411.4 / 1800.0

Practice VOI (1015.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1015.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (10606.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Đếm số lượng số hoàn hảo trên dòng 900.0 / 900.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #3 6.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
[Hàm] - Tổng phân số Ai Cập 500.0 / 500.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

Cánh diều (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (6934.4 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 960.0 / 1000.0
Nhân 800.0 / 800.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Bài tập về nhà 1574.4 / 1600.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0

CSES (13295.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1628.6 / 1900.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 733.3 / 2200.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 533.3 / 2400.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi 1200.0 / 1200.0

USACO (90.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2022 December Contest, Silver, Circular Barn 90.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team