longhoang310809
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PYPY
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PYPY
96%
(1249pp)
TLE
80 / 100
PYPY
92%
(1033pp)
AC
3 / 3
PYPY
90%
(994pp)
AC
100 / 100
PYPY
89%
(974pp)
AC
100 / 100
PYPY
87%
(955pp)
Lập trình cơ bản (11265.0 điểm)
(17900.0 điểm)
HSG THCS (3142.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 742.9 / 1300.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (2400.0 điểm)
CSES (6900.0 điểm)
HSG THPT (4500.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |