luuchanphongttb
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1085
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1600pp)
AC
30 / 30
PY3
96%
(1441pp)
AC
25 / 25
PY3
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1175pp)
TLE
12 / 20
PY3
89%
(1116pp)
AC
4 / 4
C++20
85%
(1021pp)
AC
5 / 5
C++14
83%
(1000pp)
(30873.3 điểm)
Lập trình cơ bản (29208.0 điểm)
HSG THCS (3600.0 điểm)
Lập trình Python (6900.0 điểm)
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khảo cổ | 1500.0 / 1500.0 |
| Quản lý lương (C.P.VNOI 2021 LMH R10) | 0.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoa hướng dương | 1400.0 / 1400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (14343.8 điểm)
Cánh diều (2900.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (539.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 539.0 / 1100.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
C++ Cơ bản (3000.0 điểm)
Free Contest (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Apex Cup 2026 - New messages | 1100.0 / 1100.0 |