maithehung123
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1154
Điểm tối đa
1680
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(2079pp)
AC
30 / 30
C++17
89%
(2037pp)
AC
250 / 250
C++17
87%
(1910pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1872pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1834pp)
(45087.0 điểm)
DHBB (17681.8 điểm)
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (12184.6 điểm)
Practice VOI (33161.0 điểm)
Olympic 30/4 (7900.0 điểm)
OLP MT&TN (21284.0 điểm)
Codeforces (2880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Kỳ nghỉ tốt nhất | 180.0 / 1800.0 |
| Một trò chơi bài khác | 1700.0 / 1700.0 |
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (35015.4 điểm)
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
LQDOJ Cup (36092.0 điểm)
C++ Cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |