maitrangcutiii24
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++20
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1085pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(955pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (35300.0 điểm)
(31640.0 điểm)
HSG THCS (13879.2 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia tiền | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Phép tính | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (5800.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
CSES (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) | 400.0 / 400.0 |
| Định nghĩa số đẹp | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |