minhdang05210208
Phân tích điểm
TLE
19 / 20
C++14
100%
(950pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(882pp)
TLE
12 / 16
C++14
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(847pp)
AC
300 / 300
PAS
92%
(830pp)
TLE
4 / 5
C++14
90%
(795pp)
AC
6 / 6
C++14
87%
(695pp)
AC
5 / 5
C++11
85%
(681pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(500pp)
(16180.0 điểm)
DHBB (236.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 236.4 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 600.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 900.0 / 1200.0 |