• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

mrchinh25

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

ICPC Central B
AC
15 / 15
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Bài B: CGAME (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026)
TLE
91 / 140
C++20
1495pp
98% (1465pp)
Bài 5: Trạm nghỉ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
96% (1249pp)
GCD GCD GCD
AC
2 / 2
C++20
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II
AC
100 / 100
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Không chia hết
AC
15 / 15
C++20
1200pp
90% (1085pp)
#00 - Bài 2 - Rải sỏi
AC
100 / 100
C++20
1200pp
89% (1063pp)
Sắp xếp lại dãy con
AC
100 / 100
C++20
1200pp
87% (1042pp)
Minecraft
AC
100 / 100
C++20
1100pp
85% (936pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (28600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Ba điểm thẳng hàng 700.0 / 700.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Miền đồ thị #1 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Hoán vị 600.0 / 600.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 800.0 / 800.0
Điền số còn thiếu 800.0 / 800.0
Sắp xếp lại dãy con 1200.0 / 1200.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0
Xếp hàng 700.0 / 700.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

(38399.7 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 866.7 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Phần tử độc nhất 900.0 / 900.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Dải số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
FIND 800.0 / 800.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Leo Thang 1056.0 / 1200.0
GCD GCD GCD 1300.0 / 1300.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
#00 - Bài 2 - Rải sỏi 1200.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 252.0 / 1800.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

Free Contest (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

DHBB (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua quà 900.0 / 900.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0

ICPC (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Shoes Game 400.0 / 400.0
ICPC Central B 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CANDY BOXES 900.0 / 900.0

BOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK NUMBER 600.0 / 600.0

THT Bảng A (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (bản dễ) 0.0 / 500.0

Cánh diều (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

CSES (10800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Bài 5: Trạm nghỉ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (1495.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài B: CGAME (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1495.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team