mrchinh25
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(1600pp)
TLE
91 / 140
C++20
98%
(1465pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
2 / 2
C++20
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1199pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1042pp)
AC
4 / 4
C++20
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (28600.0 điểm)
(38399.7 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 900.0 / 900.0 |
| Minecraft | 1100.0 / 1100.0 |
ICPC (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (bản dễ) | 0.0 / 500.0 |
Cánh diều (2900.0 điểm)
CSES (10800.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Bài 5: Trạm nghỉ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (1495.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài B: CGAME (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1495.0 / 2300.0 |