namdnp183
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1155
Điểm tối đa
1380
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1506pp)
WA
98 / 100
C++03
92%
(1446pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1356pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1329pp)
(32632.6 điểm)
Lập trình cơ bản (10700.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Practice VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 1800.0 / 1800.0 |
| Rút gọn chuỗi | 0.0 / 1900.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor03 | 1500.0 / 1500.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp đồng thời | 0.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (9300.0 điểm)
THT Bảng A (58573.3 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (992.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ngôn ngữ học | 992.9 / 1000.0 |
HSG THCS (3438.5 điểm)
Cánh diều (1400.0 điểm)
THT (9828.0 điểm)
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Olympic 30/4 (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (7616.7 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) | 400.0 / 400.0 |