• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

namohno

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 11
Điểm tối thiểu 492
Điểm tối đa 1430

Phân tích điểm

Chia dãy (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
AC
100 / 100
C++20
2400pp
100% (2400pp)
Galindo đi Việt Nam
AC
100 / 100
C++20
2300pp
98% (2254pp)
CSES - Permutations II | Hoán vị II
AC
23 / 23
C++20
2200pp
96% (2113pp)
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4)
AC
24 / 24
C++20
2100pp
94% (1977pp)
POWER (DHBB 2021 T.Thử)
AC
8 / 8
C++20
2100pp
92% (1937pp)
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
AC
10 / 10
C++20
2000pp
90% (1808pp)
BOI 2013 - Ball Machine
AC
100 / 100
C++20
2000pp
89% (1772pp)
Lâu Đài Tuyết
AC
1 / 1
C++20
2000pp
87% (1736pp)
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022)
AC
10 / 10
C++20
1900pp
85% (1616pp)
Đoàn kết (Olympic 30/4 K10 - 2021)
AC
10 / 10
C++20
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(85227.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Xâu thứ k 1800.0 / 1800.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Biến đổi 933.3 / 1200.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Biểu thức 2 1200.0 / 1200.0
Số may mắn 450.0 / 500.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Galindo đi Việt Nam 2300.0 / 2300.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Sum in bases 0.0 / 2400.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
voi08game 1200.0 / 1200.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Sau cơn mưa 1100.0 / 1100.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
MAX AREA (Easy ver.) 600.0 / 600.0
Chỉ số UQ 1400.0 / 1400.0
Táo quân ngoại truyện(Ep.3 bản khó) 1800.0 / 1800.0
Tăng đoạn con liên tiếp 1500.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Cộng tăng dần vào đoạn 1300.0 / 1300.0
PATH 0.0 / 1900.0
Tổng Mũ 250.0 / 1000.0
Chia Kẹo 400.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 600.0 / 1200.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Đội tuyển 400.0 / 1000.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 200.0 / 400.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đèn trang trí 900.0 / 900.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Xâu đẹp khủng khiếp 1400.0 / 1400.0
Chênh lệch nhỏ nhất 700.0 / 1400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Nấu Ăn 1100.0 / 1100.0
BỘI CHUNG NHỎ NHẤT 1600.0 / 1600.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Giao Quà Giáng Sinh 1400.0 / 1400.0
BỘ HAI SỐ 1200.0 / 1200.0
Lâu Đài Tuyết 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 6 - Nhiều Đường Đi Nhất 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Bộ ba 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố 1200.0 / 1200.0
Số bé hơn 1100.0 / 1100.0
Bão Yagi 0.0 / 1200.0
Chạy trốn tình yêu 1800.0 / 1800.0
Dãy đặc biệt 1259.4 / 1300.0
Số ảo tưởng 1235.0 / 1900.0
TheGodKiller 1800.0 / 1800.0
DarkArea 0.0 / 1600.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 1400.0 / 1400.0

DHBB (7195.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
POWER (DHBB 2021 T.Thử) 2100.0 / 2100.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 95.0 / 1900.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (40935.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 300.0 / 1500.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An) 1300.0 / 1300.0
Hàng cây sân trường (HSG9-2023, Nghệ An) 800.0 / 800.0
Trò chơi chọn bóng (HSG9-2023, Nghệ An) 1200.0 / 1200.0
Mật độ xuất hiện cao (HSG9-2023, Nghệ An) 1600.0 / 1600.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 500.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi lớn (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Không tiếp đất (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023) 1200.0 / 1200.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Đua Robot 1100.0 / 1100.0
Trồng cây 0.0 / 1400.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Cây cảnh 900.0 / 900.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Chia nhóm 900.0 / 900.0
Tạo số 1100.0 / 1100.0
Trồng cây 700.0 / 1400.0
Đếm số 900.0 / 900.0
Biến đổi xâu kí tự 1100.0 / 1100.0
Tìm số đặc biệt 800.0 / 800.0
Tặng quà 900.0 / 900.0
Tách mã số 1235.0 / 1300.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Nguyên tố (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 0.0 / 1300.0
Bài 3: Đối xứng (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Xa nhất (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 3. Aba (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1500.0 / 1500.0

Happy School (3744.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1144.0 / 1300.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 1800.0 / 1800.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 2100.0 / 2100.0

USACO (3062.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Above the Median 1700.0 / 1700.0
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Grass Segments 912.0 / 1900.0
USACO 2024 February Contest, Silver, Test Tubes 450.0 / 1800.0

HSG THPT (7780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1480.0 / 1600.0

THT Bảng A (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chữ số thứ K 1400.0 / 1400.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 800.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 1100.0
Xâu bất đối xứng 1600.0 / 1600.0

THT (9500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1120.0 / 1400.0
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) 0.0 / 1900.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1400.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 1400.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0
Tổng làm tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 1600.0 / 1600.0
Dãy số 1400.0 / 1400.0
Diện tích 500.0 / 500.0
Đánh đố 200.0 / 200.0
Thừa kế 180.0 / 1800.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

Cánh diều (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) 1900.0 / 1900.0

CSES (27133.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 0.0 / 1400.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1600.0 / 1600.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Monotone Subsequence | Đoạn con đơn điệu 1600.0 / 1600.0
CSES - String Removals | Xóa xâu 1500.0 / 1500.0
CSES - Permutations II | Hoán vị II 2200.0 / 2200.0
CSES - Permutation Inversions | Hoán vị nghịch thế 1600.0 / 1600.0
CSES - Stick Divisions | Chia gậy 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (280.0 điểm)

Bài tập Điểm
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 280.0 / 1400.0
Trò chơi 0.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Chia dãy (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 2400.0 / 2400.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1243.3 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 360.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 383.3 / 500.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 360.0 / 900.0
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 680.0 / 1700.0
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Robot (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 0.0 / 1400.0

Atcoder (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 900.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

HSG cấp trường (130.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 130.0 / 1300.0

LOP 10 CƠ BẢN (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tạo mật khẩu 600.0 / 600.0

Olympic 30/4 (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoàn kết (Olympic 30/4 K10 - 2021) 1900.0 / 1900.0

Free Contest (5927.0 điểm)

Bài tập Điểm
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em 1000.0 / 1000.0
Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn 1767.0 / 1900.0
Summer Contest #01 - Thức ăn ổn định 160.0 / 1600.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Tiền tố đối xứng dài nhất 1500.0 / 1500.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Quản lý năng lượng thành phố 1500.0 / 1500.0

JOI (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
JOI 2026 - Shopping 3 1800.0 / 1800.0
JOI 2008 - Typhoon 1800.0 / 1800.0

BOI (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
BOI 2013 - Ball Machine 2000.0 / 2000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team