ngungok
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1147
Điểm tối đa
1147
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(2500pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2305pp)
WA
478 / 400
C++17
92%
(2202pp)
AC
25 / 25
C++17
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(2037pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1787pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1667pp)
(88711.7 điểm)
DHBB (63274.2 điểm)
Lập trình cơ bản (5300.0 điểm)
HSG THCS (8500.0 điểm)
vn.spoj (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Tên đẹp | 1100.0 / 1100.0 |
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (29866.7 điểm)
Happy School (6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Xâu Con Bằng Nhau | 2000.0 / 2000.0 |
| Cặp số "hàng xóm" | 1800.0 / 1800.0 |
| Henry tập đếm | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MIDTERM | 1500.0 / 1500.0 |
| WARP | 1500.0 / 1500.0 |
| FUEL | 1900.0 / 1900.0 |
| PRIME | 1300.0 / 1300.0 |
VOI (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
| VMYT | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (10450.0 điểm)
OLP MT&TN (10000.0 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |