• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ngungok

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1147
Điểm tối đa 1147

Phân tích điểm

Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
50 / 50
C++17
2500pp
100% (2500pp)
Sum in bases
AC
100 / 100
C++17
2400pp
98% (2352pp)
Khu Rừng 6
AC
100 / 100
C++17
2400pp
96% (2305pp)
SGAME10
AC
81 / 81
C++17
2400pp
94% (2259pp)
Phần thưởng (DHBB CT)
WA
478 / 400
C++17
2388pp
92% (2202pp)
Khu Rừng 5
AC
25 / 25
C++17
2300pp
90% (2079pp)
Galindo đi Việt Nam
AC
100 / 100
C++17
2300pp
89% (2037pp)
Xóa dãy
AC
20 / 20
C++17
2100pp
87% (1823pp)
Rút gọn đoạn
AC
10 / 10
C++17
2100pp
85% (1787pp)
Xâu Con Bằng Nhau
AC
100 / 100
C++17
2000pp
83% (1667pp)
Tải thêm...

(88711.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
EXPRESS 1000.0 / 1000.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Kiểm soát dịch bệnh 1900.0 / 1900.0
Trò chơi với robot 1600.0 / 1600.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Khoảng cách lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Module 4 600.0 / 1000.0
Tìm chữ số 1500.0 / 1500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
SGAME4 1800.0 / 1800.0
HỆ THỐNG XE BUS 1400.0 / 1400.0
NUMK 1600.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 2 720.0 / 1800.0
SGAME10 2400.0 / 2400.0
Galindo đi Việt Nam 2300.0 / 2300.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Khu Rừng 3 1600.0 / 1600.0
Chơi xu 1200.0 / 1200.0
Khu Rừng 4 1900.0 / 1900.0
Gấp hạc 0.0 / 600.0
Khu Rừng 5 2300.0 / 2300.0
Khu Rừng 6 2400.0 / 2400.0
Bao lồi 1600.0 / 1600.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Xây Tháp 1400.0 / 1400.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Sum in bases 2400.0 / 2400.0
Bán hàng 1800.0 / 1800.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng tích 1800.0 / 1800.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Mua khẩu trang (DUTPC'21) 1500.0 / 1500.0
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng (QNOI 2020) 1800.0 / 1800.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
dance01 1000.0 / 1000.0
mixperm 1500.0 / 1500.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 1725.0 / 2300.0
LINEGAME 1300.0 / 1300.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

DHBB (63274.2 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Coin 1400.0 / 1400.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Cụm dân cư 1600.0 / 1600.0
Mặt nạ Bits 1500.0 / 1500.0
Xóa dãy 2100.0 / 2100.0
Siêu trộm 1900.0 / 1900.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Covid'19 (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Phần thưởng (DHBB CT) 2387.5 / 2000.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Cuộc đua xe F1 1800.0 / 1800.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Gộp dãy toàn số 1 880.0 / 1100.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Giấc mơ 1900.0 / 1900.0
Xâu nhị phân 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 2 1400.0 / 1400.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Cửa hàng bán hoa 1800.0 / 1800.0
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) 106.7 / 1600.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Đôrêmon chinh phục tình yêu 1600.0 / 1600.0
Xóa xâu lấy xôi 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

HSG THCS (8500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Tên đẹp 1100.0 / 1100.0
Quả cân 1200.0 / 1200.0
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0

Practice VOI (29866.7 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 1800.0 / 1800.0
Số dư 1700.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Đong nước 1500.0 / 1500.0
Giải hệ 1400.0 / 1400.0
Tô màu 1600.0 / 1600.0
Rút gọn đoạn 2100.0 / 2100.0
Chia kẹo 1600.0 / 1600.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
Postman 1400.0 / 1400.0
Grab Your Seat! 1300.0 / 1300.0
CAMELOT 1066.7 / 1600.0
Phương trình 1500.0 / 1500.0
MAGIC 1300.0 / 1300.0
Thẻ thông minh 1500.0 / 1500.0
ma trận 1600.0 / 1600.0

Happy School (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Xâu Con Bằng Nhau 2000.0 / 2000.0
Cặp số "hàng xóm" 1800.0 / 1800.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0

Free Contest (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
MIDTERM 1500.0 / 1500.0
WARP 1500.0 / 1500.0
FUEL 1900.0 / 1900.0
PRIME 1300.0 / 1300.0

VOI (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối điểm 1100.0 / 1100.0
VMYT 1800.0 / 1800.0

HSG THPT (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (10450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) 1800.0 / 1800.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 950.0 / 1900.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0
Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018) 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (10000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT) 2500.0 / 2500.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
TABLE 1400.0 / 1400.0

Atcoder (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team