• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenhankha

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Hợp Đồng
AC
100 / 100
PAS
1100pp
100% (1100pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
PAS
1000pp
98% (980pp)
d e v g l a n
AC
3 / 3
PAS
800pp
96% (768pp)
Hết rồi sao
AC
1 / 1
PY2
800pp
94% (753pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
PAS
700pp
92% (646pp)
Ổ cắm
WA
5 / 7
PAS
643pp
90% (581pp)
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
TLE
3 / 10
PAS
600pp
89% (532pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
PAS
500pp
87% (434pp)
Tam giác không cân
AC
100 / 100
PAS
500pp
85% (425pp)
Điểm trung bình môn
AC
4 / 4
PAS
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(10666.5 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 270.0 / 900.0
Đếm cặp 9.9 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 0.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Ổ cắm 642.9 / 900.0
Bảng nhân 180.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Tìm UCLN, BCNN 133.3 / 600.0
KT Số nguyên tố 270.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Giai Thua 0.0 / 400.0
Tính tổng 1 0.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 125.0 / 500.0
Số tận cùng 146.7 / 1100.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
A + B 66.7 / 400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Bộ Tứ 26.0 / 1300.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 396.0 / 900.0
Quý chia kẹo 120.0 / 1200.0
Chia kẹo 2 180.0 / 1800.0

DHBB (174.2 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 84.2 / 1600.0
Đo nước 90.0 / 900.0

Happy School (53.3 điểm)

Bài tập Điểm
Kiến xếp hàng 53.3 / 1600.0

Practice VOI (61.2 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh ba 61.2 / 1000.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1988.0 điểm)

Bài tập Điểm
Body Samsung 288.0 / 600.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

Cánh diều (2129.3 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 0.0 / 400.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 0.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 0.0 / 200.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 184.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 228.6 / 400.0
Xin chào 16.7 / 200.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 600.0

CSES (671.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Reading Books | Đọc sách 0.0 / 1200.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 600.0 / 2000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 71.4 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team