nguyenhankha
Phân tích điểm
AC
3 / 3
PAS
96%
(768pp)
AC
1 / 1
PY2
94%
(753pp)
AC
5 / 5
PAS
92%
(646pp)
TLE
3 / 10
PAS
89%
(532pp)
AC
5 / 5
PAS
87%
(434pp)
AC
100 / 100
PAS
85%
(425pp)
AC
4 / 4
PAS
83%
(417pp)
(10666.5 điểm)
DHBB (174.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 84.2 / 1600.0 |
| Đo nước | 90.0 / 900.0 |
Happy School (53.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiến xếp hàng | 53.3 / 1600.0 |
Practice VOI (61.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 61.2 / 1000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1988.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Body Samsung | 288.0 / 600.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (2129.3 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 600.0 |