• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenhongminhqbh3

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Forest Queries II
AC
4 / 4
C++14
1700pp
100% (1700pp)
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển
AC
17 / 17
C++11
1600pp
98% (1568pp)
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng
WA
2 / 3
C++14
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II
AC
19 / 19
C++11
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
AC
7 / 7
PY3
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng
AC
16 / 16
C++11
1300pp
90% (1175pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
PAS
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Reading Books | Đọc sách
AC
12 / 12
C++11
1200pp
87% (1042pp)
Xâu min
AC
10 / 10
PY3
1200pp
85% (1021pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(22105.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 350.0 / 500.0
Giải nén xâu 60.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 50.0 / 500.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Perfect !! 250.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 250.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Dải số 0.0 / 900.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Tổng chữ số 420.0 / 1500.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (2380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 280.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0

DHBB (2258.2 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 118.2 / 1300.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Bài dễ (DHBB 2021) 840.0 / 1200.0

vn.spoj (666.7 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 666.7 / 1000.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0

HSG THCS (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

CSES (12677.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 457.1 / 800.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển 1600.0 / 1600.0
CSES - Forest Queries II 1700.0 / 1700.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 1400.0 / 2100.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 420.0 / 900.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team