nhattan10
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1531
Điểm tối đa
1808
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(2400pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(2058pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1694pp)
AC
30 / 30
C++11
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1627pp)
AC
25 / 25
C++14
87%
(1563pp)
(53111.5 điểm)
Happy School (3827.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 190.0 / 1900.0 |
| Vua Mật Mã | 1197.0 / 1500.0 |
| Sứa Độc | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng nghịch thế | 1440.0 / 1800.0 |
CERC (558.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Saba1000kg | 558.0 / 1800.0 |
HSG THCS (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) | 1800.0 / 1800.0 |
DHBB (3630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiền thưởng | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy số | 630.0 / 1800.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (25862.8 điểm)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (4760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Thử trí cân heo | 460.0 / 2300.0 |
| Chia táo | 600.0 / 2000.0 |
VOI (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 900.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (4190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) | 990.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
CSES (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao | 2100.0 / 2100.0 |