p1b1LeTuanHai
Phân tích điểm
AC
8 / 8
PY3
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(960pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(797pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(667pp)
(19967.1 điểm)
DHBB (1347.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1347.368 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (13834.0 điểm)
Lập trình Python (1290.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) | 0.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (9800.0 điểm)
Cánh diều (5180.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 800.0 / 800.0 |