phamvanhoi193
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
883
Điểm tối đa
1095
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1318pp)
AC
18 / 18
C++11
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1152pp)
AC
16 / 16
C++11
87%
(1129pp)
AC
50 / 50
C++11
85%
(1106pp)
AC
4 / 4
C++11
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (12100.0 điểm)
(29300.0 điểm)
HSG THCS (4002.5 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Có chia hết hay không? | 400.0 / 400.0 |
USACO (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Above the Median | 1500.0 / 1700.0 |
Practice VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| VTS | 1800.0 / 1800.0 |
Codeforces (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Tìm điểm nguyên bất kỳ | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua hàng (DHBB 2021) | 200.0 / 2000.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (bản dễ) | 500.0 / 500.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (2700.0 điểm)
CSES (15771.4 điểm)
Free Contest (1337.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) | 500.0 / 500.0 |