phucnguyen17
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1240
Điểm tối đa
1240
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
C++17
98%
(1666pp)
TLE
90 / 100
C++14
96%
(1556pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1506pp)
AC
11 / 11
C++20
92%
(1476pp)
WA
19 / 20
C++14
90%
(1374pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1329pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1251pp)
(54122.7 điểm)
Lập trình cơ bản (5600.0 điểm)
DHBB (3720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (3536.0 điểm)
HSG THCS (48017.3 điểm)
Practice VOI (1190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1190.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (6434.3 điểm)
THT Bảng B & C (9334.0 điểm)
Cánh diều (2527.3 điểm)
THT (10715.0 điểm)
CSES (19680.0 điểm)
Young ICT Talent (3441.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
| Siêu giai thừa | 700.0 / 1400.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con bằng nhau | 1241.0 / 1700.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (3965.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngày nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| Robot | 1210.0 / 2200.0 |
| Tiến hóa | 682.5 / 1300.0 |
| Phân định phóng xạ | 1173.0 / 2300.0 |